Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thay đổi dự định" (1)
thay đổi dự định

Tiếng Anh
Danh từschedule change
Tôi phải thay đổi dự định.
I change my plan.
Từ liên quan "thay đổi dự định" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thay đổi dự định" (1)
Tôi phải thay đổi dự định.
I change my plan.
